|
Khoá học Kế toán Mô phỏng |
|
|
|
|
Giới thiệu về khoá học
- Thời lượng: 40 giờ
- 1 bài đánh giá đầu vào, một bài đánh giá giữa kỳ và một bài đánh giá cuối kỳ
- Bao gồm các kỹ năng chuyên môn cũng như kỹ năng văn phòng, kỹ năng làm việc trong tất cả các tình huống kế toán
- Thực hành kế toán trên hệ thống chứng từ và sổ sách kế toán thực tế
- Trải nghiệm công việc của một kế toán viên mới vào nghề
Phương pháp luận
| Quan điểm |
|
Học là một quá trình, không phải một sự kiện |
| |
|
|
| Phương pháp đào tạo |
|
Lấy học viên làm trung tâm |
| |
|
|
| Đào tạo theo định hướng năng lực |
|
Bản chất thực hành công việc thực tế của các vị trí kế toán viên, kiểm toán viên..., với sự nhấn mạnh vào hiệu quả thực hiện công việc trong môi trường làm việc |
| |
|
|
|
Phương pháp truyền thụ
|
|
- Hướng dẫn
- Bài tập tình huống
- Thảo luận nhóm
- Nhiệm vụ và thực hành cá nhân
- Giao tiếp và các hoạt động phối hợp
- Giải quyết vấn đề
- Nhập vai
- Mô phỏng
|
Nội dung khóa học
- Giới thiệu về Vietsourcing
- Cấu trúc khóa học
- Phương pháp đào tạo
- Các loại hình kinh doanh khác nhau
- Các vị trí kế toán trong công ty và cơ cấu của một bộ phận kế toán
- Các hệ thống kế toán trong một công ty thương mại
| Kỹ năng nghề nghiệp – nội dung chính |
| |
| Vốn |
|
Góp vốn
Nghiệp vụ góp vốn |
| |
|
|
Mua hàng và thanh toán |
|
Mua hàng bằng tiền mặt (tiền gửi ngân hàng)
Mua hàng trả sau
Báo cáo thu mua hàng ngày
Xử lý công nợ
Tiến hành thanh toán |
| |
|
|
| Bán hàng |
|
Bán hàng thanh toán bằng tiền mặt
Bán hàng thanh toán sau
Báo cáo doanh thu ngày
Xử lý công nợ
Tiến hành nhận tiền thanh toán |
| |
|
|
| Hàng tồn kho |
|
Chi chép nhập xuất tồn
Kiểm kê |
| |
|
|
| Tài sản cố định |
|
Mua tài sản cố định
Sổ đăng ký tài sản cố định
Khấu hao |
| |
|
|
| Tiền mặt |
|
Nghiệp vụ chi
Nghiệp vụ thu
Kiểm kê quỹ tiền mặt
Đối chiếu quỹ |
| |
|
|
| Tiền gửi ngân hàng |
|
Thu tiền từ khoản phải thu bằng chuyển khoản
Thu tiền từ khách hàng qua séc
|
| |
|
|
| Kê khai VAT |
|
Kê khai VAT đầu vào và đầu ra
Sử dụng phần mềm kê khai thuế
Báo cáo Cơ quan Thuế và nộp tiền vào kho bạc |
|
Kỹ năng làm việc
|
| |
| Kỹ năng hỗ trợ |
|
Quản lý hệ thống chứng từ
Thủ tục kiểm soát nội bộ
Đạo đức nghề nghiệp
Phong cách làm việc chuyên nghiệp |
| |
|
|
Kỹ năng mềm |
|
Giao tiếp nơi công sở
- Giao tiếp bằng lời với các bên liên quan
- Giao tiếp thông qua email, thư, báo cáo, biên bản, ghi nhớ…
Kỹ năng thuyết trình
Kỹ năng giải quyết vấn đề
Quản lý thời gian
Làm việc nhóm |
| |
|
|
| Các kỹ năng khác |
|
Áp dụng các phần mềm văn phòng
Vận hành các thiết bị văn phòng
Nội quy hoạt động |
| |
|
|
*** Lưu ý:
Khóa học được phát triển dựa trên “Kỹ năng nghề nghiệp – nội dung chính”. Thông qua mỗi bài tập tình huống sẽ có một phần thực hành kỹ năng tương ứng với “Kỹ năng làm việc” phù hợp với thực tế. Không có bài học nào riêng biệt giữa lý thuyết và kỹ năng. |